Ngôn ngữ
Dưới đây là các ngôn ngữ với từ đã phát âm. Sắp xếp
theo độ phổ biến |
theo vần
Low German [nds]
- Phát âm Low German: 1.866
- | Gần đây:
- demokraatsch,
- Demokraat,
- reinmaken,
- demödig,
- Tutenbloom
Pitjantjatjara [pjt]
- Phát âm Pitjantjatjara: 1
- | Gần đây:
- pitjantjatjara
Mauritian creole [mfe]
- Phát âm Mauritian creole: 3
- | Gần đây:
- Zoli,
- zanimo,
- lakaz
Min Dong [cdo]
- Phát âm Min Dong: 1
- | Gần đây:
- 北京
Romagnol [rgn]
Yakut [sah]
Tuvan [tyv]
- Phát âm Tuvan: 151
- | Gần đây:
- Хүн,
- авыяас,
- шагаалаар,
- Чойган-Хөл,
- Чиңге-Сай
Karakalpak [kaa]
- Phát âm Karakalpak: 2
- | Gần đây:
- Qaraqalpaqstan,
- No'kis
Võro [vro]
- Phát âm Võro: 64
- | Gần đây:
- kõiv,
- tegemä,
- säidse,
- viis,
- ütesäkümmend
Pennsylvania Dutch [pdc]
Quốc tế ngữ [eo]
- Phát âm Quốc tế ngữ: 8.410
- | Gần đây:
- malagrabla,
- malakcepti,
- pluvombrelo,
- pluveto,
- pluveti
Tiếng Ả Rập [ar]
- Phát âm Tiếng Ả Rập: 64.111
- | Gần đây:
- بالملح,
- التعرّف,
- Вахвахвахвахвах,
- تنورة,
- أمنياتهم
Tiếng Abkhazia [ab]
Tiếng Adygea [ady]
- Phát âm Tiếng Adygea: 205
- | Gần đây:
- Джэрпэджэжь,
- Нэшъу,
- Пчыпыжъыныжъ,
- Сакъ,
- пчэндэхъу
Tiếng Afar [aa]
- Phát âm Tiếng Afar: 1
- | Gần đây:
- Naguib Mahfouz
Tiếng Afrikaans [af]
Tiếng Akan [ak]
Tiếng Albania [sq]
- Phát âm Tiếng Albania: 305
- | Gần đây:
- kukull,
- Greqia,
- rosë,
- magjistare,
- Paç fat!
Tiếng Amhara [am]
- Phát âm Tiếng Amhara: 50
- | Gần đây:
- people,
- ረቡዕ,
- የኢትዮጵያ ፌዴራላዊ ዲሞክራሲያዊ ሪፐብሊክ,
- Gabho,
- Aregash
Tiếng Anh [en]
Tiếng Aragon [an]
- Phát âm Tiếng Aragon: 271
- | Gần đây:
- multiplicación,
- Aragonés,
- reblar,
- abentar,
- Carrera
Tiếng Armenia [hy]
- Phát âm Tiếng Armenia: 2.039
- | Gần đây:
- թորել,
- վիճաբանություն,
- նպատակով,
- նկատողություն,
- ննչել
Tiếng Assam [as]
- Phát âm Tiếng Assam: 11
- | Gần đây:
- সাতচল্লিশ,
- Atanu,
- মৈ তমাক ভাল পাউ,
- শান্তি,
- সূর্য
Tiếng Asturias [ast]
Tiếng Avar [av]
- Phát âm Tiếng Avar: 11
- | Gần đây:
- Дие мун ёкьула,
- помидор,
- хӏама,
- бетӏер,
- МахIачхъала
Tiếng Aymara [ay]
- Phát âm Tiếng Aymara: 2
- | Gần đây:
- paka,
- pusi-tunka-paqallquni
Tiếng Azerbaijan [az]
Tiếng Ba Lan [pl]
- Phát âm Tiếng Ba Lan: 40.606
- | Gần đây:
- junacy,
- W prawo zwrot!,
- W lewo zwrot!,
- Naprzód marsz!,
- W miejscu marsz!
Tiếng Ba Tư [fa]
- Phát âm Tiếng Ba Tư: 34.115
- | Gần đây:
- آبچلیك شكیل,
- کپ کردن,
- آنقوت,
- بوبی نقابدار,
- باكلان (دارقاز)
Tiếng Bắc Sami [se]
- Phát âm Tiếng Bắc Sami: 1
- | Gần đây:
- áhči
Ngôn ngữ hàng đầu
1
Phát âm Tiếng Đức 211.449
Schmerzmittelallergie, alias, übertünchen, Zweitfernseher, Zwischenwände
3
Phát âm Tiếng Nga 146.646
гипертрофирован, Уступка требования, лыжрота, понятненько, жених с невестой
