Tiếng Asturias Từ điển phát âm: Từ liên quan đến ciencias naturais

Ngôn ngữ: Tiếng Asturias [ast] Trở lại Tiếng Asturias

Thể loại: ciencias naturais Đăng ký theo dõi ciencias naturais phát âm

8 từ được đánh dấu là "ciencias naturais". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần