Tiếng Tây Tạng Từ điển phát âm: Từ liên quan đến water

Ngôn ngữ: Tiếng Tây Tạng [bo] Trở lại Tiếng Tây Tạng

Thể loại: water Đăng ký theo dõi water phát âm

1 từ được đánh dấu là "water". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần