Từ Tiếng Catalonia đang chờ phát âm

Ngôn ngữ: Tiếng Catalonia [Català] Trở lại Tiếng Catalonia

79 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Catalonia [Català]
  • Ghi âm từ [filòsof, philosopher, teòleg, theologist, publishers, publisher, Editorial, editors, editor]
  • Ghi âm từ Anselm de BecAnselm de Bec [filòsof, philosopher, teòleg, theologist]
  • Ghi âm từ badalotbadalot
  • Ghi âm từ barnabarna [színek, color, melléknév, names]
  • Ghi âm từ Ramon SibiudaRamon Sibiuda [theologist, teòleg, philosopher, filòsof]
  • Ghi âm từ CareiCarei [Cities in Romania]
  • Ghi âm từ cubellcubell
  • Ghi âm từ coverolcoverol
  • Ghi âm từ AramAram [bible, wire, california, fial de fer crancut, fial de ferre, de coire, peace, Bible Name]
  • Ghi âm từ cloacacloaca [ciencia, ciencias naturais, Réptiles, anatomia, sostantivo, zoology, anatomy, noun, body parts]
  • Ghi âm từ llibretallibreta [llambión]
  • Ghi âm từ banban [monosyllable, ban]
  • Ghi âm từ CarreraCarrera [sustantivo femenino calle]
  • Ghi âm từ tabolatabola
  • Ghi âm từ fomentfoment [verb]
  • Ghi âm từ ganyimsganyims [food and drink, food and drink Catalan food, gastronomy, gastronomia, gastronomia catalana, menjar]
  • Ghi âm từ alidemalidem [food and drink, food and drink Catalan food, gastronomy, gastronomia, gastronomia catalana, menjar]
  • Ghi âm từ mig-raustmig-raust [food and drink, food and drink Catalan food, gastronomy, gastronomia, gastronomia catalana, menjar]
  • Ghi âm từ oliaiguaoliaigua [food and drink, food and drink Catalan food, gastronomy, gastronomia, gastronomia catalana, menjar]
  • Ghi âm từ panadonspanadons [food and drink, food and drink Catalan food, gastronomy, gastronomia, gastronomia catalana, menjar]
  • Ghi âm từ rebaixinatrebaixinat [food and drink, food and drink Catalan food, gastronomy, gastronomia, gastronomia catalana, menjar]
  • Ghi âm từ escumallescumall [food and drink, food and drink Catalan food, gastronomy, gastronomia, gastronomia catalana, menjar]
  • Ghi âm từ flamarflamar [verb - infinitive, verb - infinitiu]
  • Ghi âm từ flamarejarflamarejar [verb - infinitive, verb - infinitiu]
  • Ghi âm từ flamulejarflamulejar [verb - infinitive, verb - infinitiu]
  • Ghi âm từ flanquejarflanquejar [verb - infinitive, verb - infinitiu]
  • Ghi âm từ flastonarflastonar [verb - infinitive, verb - infinitiu]
  • Ghi âm từ flairosejarflairosejar [verb - infinitive, verb - infinitiu]
  • Ghi âm từ capircapir [verb - infinitive, verb - infinitiu]
  • Ghi âm từ capissarcapissar [verb - infinitive, verb - infinitiu]