Từ Tiếng Catalonia đang chờ phát âm (từ acolorar đến acomodar)

Ngôn ngữ: Tiếng Catalonia [Català] Trở lại Tiếng Catalonia

131 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Catalonia [Català]
  • Ghi âm từ acoloraracolorar [verb - infinitiu, verb - infinitive]
  • Ghi âm từ besotejarbesotejar [verb - infinitiu, verb - infinitive]
  • Ghi âm từ besllumarbesllumar [verb - infinitiu, verb - infinitive]
  • Ghi âm từ besllaurarbesllaurar [verb - infinitiu, verb - infinitive]
  • Ghi âm từ bescuitarbescuitar [verb - infinitiu, verb - infinitive]
  • Ghi âm từ bescomptar-sebescomptar-se [verb - infinitiu, verb - infinitive]
  • Ghi âm từ bescollejarbescollejar [verb - infinitiu, verb - infinitive]
  • Ghi âm từ bescavarbescavar [verb - infinitiu, verb - infinitive]
  • Ghi âm từ bescantarbescantar [verb - infinitiu, verb - infinitive]
  • Ghi âm từ bergantejarbergantejar [verb - infinitiu, verb - infinitive]
  • Ghi âm từ acomodaracomodar [verb - infinitiu, verb - infinitive]