Từ Tiếng Catalonia đang chờ phát âm (từ juniper đến Julita)

Ngôn ngữ: Tiếng Catalonia [Català] Trở lại Tiếng Catalonia

98 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Catalonia [Català]
  • Ghi âm từ juniperjuniper [plant, first names, names, noms propis, sants o santes]
  • Ghi âm từ MacríMacrí [first names, names, noms propis, sants o santes]
  • Ghi âm từ MacrobiMacrobi [first names, names, noms propis, sants o santes]
  • Ghi âm từ MacròniaMacrònia [first names, names, noms propis, sants o santes]
  • Ghi âm từ MacutMacut [first names, names, noms propis, sants o santes]
  • Ghi âm từ MadalbertaMadalberta [first names, names, noms propis, sants o santes]
  • Ghi âm từ AmalbertaAmalberta [first names, names, noms propis, sants o santes]
  • Ghi âm từ JulitaJulita [first names, names, noms propis, sants o santes]