Tiếng Đức Từ điển phát âm: Từ liên quan đến feminine noun (từ Zerealie đến Eingriffsermächtigung)

Ngôn ngữ: Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Thể loại: feminine noun Đăng ký theo dõi feminine noun phát âm