Tiếng Đức Từ điển phát âm: Từ liên quan đến irregular plural (từ Schlämmgräben đến Spaltkorrosionsblöcke)

Ngôn ngữ: Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Thể loại: irregular plural Đăng ký theo dõi irregular plural phát âm