Ngôn ngữ: Tiếng Hy Lạp [el] Trở lại Tiếng Hy Lạp
Thể loại: feminine noun Đăng ký theo dõi feminine noun phát âm
221 từ được đánh dấu là "feminine noun".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
