Tiếng Tây Ban Nha Từ điển phát âm: Từ liên quan đến comida (từ quesillo đến Chiles en nogada)

Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Thể loại: comida Đăng ký theo dõi comida phát âm