Tiếng Faroe Từ điển phát âm: Từ liên quan đến given name

Ngôn ngữ: Tiếng Faroe [fo] Trở lại Tiếng Faroe

Thể loại: given name Đăng ký theo dõi given name phát âm

11 từ được đánh dấu là "given name". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần