Tiếng Pháp Từ điển phát âm: Từ liên quan đến aircraft (từ mettre en drapeau đến erreur d'antenne)

Ngôn ngữ: Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Thể loại: aircraft Đăng ký theo dõi aircraft phát âm

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp