Tiếng Pháp Từ điển phát âm: Từ liên quan đến history (từ Waterloo đến esclave)

Ngôn ngữ: Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Thể loại: history Đăng ký theo dõi history phát âm

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp