Tiếng Pháp Từ điển phát âm: Từ liên quan đến sports (từ coupant comme un rasoir đến avoir un gros cœur)

Ngôn ngữ: Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Thể loại: sports Đăng ký theo dõi sports phát âm