Từ Tiếng Tây Frisia đang chờ phát âm (từ toarnbei đến liet)

Ngôn ngữ: Tiếng Tây Frisia [Frysk] Trở lại Tiếng Tây Frisia

309 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Tây Frisia [Frysk]
  • Ghi âm từ toarnbeitoarnbei [blackberry]
  • Ghi âm từ beambeam [monosyllable, noun, verb, nature, tree]
  • Ghi âm từ bearbear [noun, animals, verb, support, endure, bear]
  • Ghi âm từ skriftskrift [notebook]
  • Ghi âm từ sniesnie [snow]
  • Ghi âm từ komkommerkomkommer [noun, food, cucumber]
  • Ghi âm từ pannepanne [science, technique, physics, electricity, troubleshooting, FABRIC, Auto als Thema, noun, feminine noun, Nomen, Celle di San Vito, pot]
  • Ghi âm từ lúdlúd [louse]
  • Ghi âm từ tigertiger [animals, Originally Persian, Animal, Tiger]
  • Ghi âm từ kerskers [trees, plants, cherry]
  • Ghi âm từ seesee [verb, come, see, sea]
  • Ghi âm từ túntún
  • Ghi âm từ tsjerketsjerke
  • Ghi âm từ wjirmwjirm
  • Ghi âm từ wjirgjewjirgje
  • Ghi âm từ koalkoal [cabbage]
  • Ghi âm từ ÖömrangÖömrang [Amrum auf Friesisch]
  • Ghi âm từ blomblom [efternamn, egennamn, flower, surname]
  • Ghi âm từ wetterstofwetterstof [chemical element]
  • Ghi âm từ stjerstjer
  • Ghi âm từ masinegewearmasinegewear [machine gun]
  • Ghi âm từ katkat [job title, executioner, nouns in Upper Sorbian, Animal, name-Irish, cat]
  • Ghi âm từ trakuglitrakugli [shirt]
  • Ghi âm từ himdhimd [shirt]
  • Ghi âm từ OomramOomram [Amrum]
  • Ghi âm từ WattjeWattje [name, Frisian, german, dutch]
  • Ghi âm từ DeaDea [female names, names, noms, noms propis]
  • Ghi âm từ berchberch
  • Ghi âm từ skyldskyld
  • Ghi âm từ lietliet
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp