Tiếng Gujarat Từ điển phát âm: Từ liên quan đến brother

Ngôn ngữ: Tiếng Gujarat [gu] Trở lại Tiếng Gujarat

Thể loại: brother Đăng ký theo dõi brother phát âm

1 từ được đánh dấu là "brother". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần