Từ Tiếng Manx đang chờ phát âm

Ngôn ngữ: Tiếng Manx [Gaelg] Trở lại Tiếng Manx

526 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Manx [Gaelg]
  • Ghi âm từ Peter KennaughPeter Kennaugh [Cyclist]
  • Ghi âm từ CoontaeCoontae
  • Ghi âm từ elmúlikelmúlik [verb]
  • Ghi âm từ foawrfoawr
  • Ghi âm từ venven [cs, Friend, Mother]
  • Ghi âm từ urleyurley [eagle]
  • Ghi âm từ filliufilliu
  • Ghi âm từ sollyssollys
  • Ghi âm từ eaysteayst
  • Ghi âm từ fliagheyfliaghey
  • Ghi âm từ ceauceau
  • Ghi âm từ çhenneyçhenney
  • Ghi âm từ MoirreyMoirrey [Mary, name]
  • Ghi âm từ maddinmaddin [Manx, マン島語, morning, 朝]
  • Ghi âm từ SpotifySpotify [music, musica, internet, szwedzki serwis muzyczny]
  • Ghi âm từ çhiarnçhiarn
  • Ghi âm từ Dooinney-oieDooinney-oie
  • Ghi âm từ argonargon [rzeczownik, noun, element chemiczny, chemistry, elements, oil, scheikunde]
  • Ghi âm từ tungstentungsten [Mineral, Kimya terimleri, kimyasal elementler, chemical element]
  • Ghi âm từ ytterbiumytterbium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ xenonxenon [elements, kemi, substantiv, chemical element, főnév, kémiai elemek, noun]
  • Ghi âm từ sulfursulfur [chemical element]
  • Ghi âm từ ThalliumThallium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ ThoriumThorium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ yiarnyiarn [chemical element]
  • Ghi âm từ TantalumTantalum [elements, chemistry, periodic table, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ stainneystainney [chemical element]
  • Ghi âm từ stroinçhumstroinçhum [chemical element]
  • Ghi âm từ uraaniumuraanium [chemical element]
  • Ghi âm từ yttriumyttrium [elements, metals, noun, materials, kemi, substantiv, chemical element]
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp