Tiếng Khách Gia Từ điển phát âm: Từ liên quan đến metals (từ 銀 đến 銅)

Ngôn ngữ: Tiếng Khách Gia [hak] Trở lại Tiếng Khách Gia

Thể loại: metals Đăng ký theo dõi metals phát âm

3 từ được đánh dấu là "metals". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần