Tiếng Hê-brơ Từ điển phát âm: Từ liên quan đến בית (từ (מטאטא (שם עצם đến צלחת)

Ngôn ngữ: Tiếng Hê-brơ [he] Trở lại Tiếng Hê-brơ

Thể loại: בית Đăng ký theo dõi בית phát âm