Ngôn ngữ: Tiếng Croatia [Hrvatski]

Trở lại Tiếng Croatia

7 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ kvrcickvrcic
  • Ghi âm từ Pješčana UvalaPješčana Uvala
  • Ghi âm từ krsnikkrsnik
  • Ghi âm từ MedovačaMedovača
  • Ghi âm từ Pavle DešpaljPavle Dešpalj
  • Ghi âm từ bačkavičbačkavič
  • Ghi âm từ [سیاستمدار/Politician, 客家文化, 客家建筑, 地方方言, 見多識廣, 望而生畏, 察言觀色, 一視同仁, 一覽無餘, 高瞻遠矚, 坐井觀天 舉世矚目, 管中窺豹, 左顧右盼, 生龍活虎, 龍爭虎鬥, 龍馬精神, 龍飛鳳舞, 龍騰虎躍, 龍驤虎步, 畫龍點睛 龍潭虎穴, 龍躍鳳鳴, 車水馬龍, 鷸蚌相爭, 刻舟求劍, 鵬程萬里, 守株待兔, 掩耳盜鈴, 亡羊補牢, 驚弓之鳥, 杯弓蛇影, 抱薪救火, 安步當車, 暗渡陳倉, 按圖索驥, 程門立雪, 班門弄斧, 兵不厭詐, 三顧茅廬, 微乎其, verbs in macedonian language, Divina Commedia, Personaggi letterari, vardai.vietovardis m. (LT istor.a.kultūr.obj. / rezervatas), turizmo objektai (LT įv. daiktiniai a.gamtiniai), vardai.vietovardis m. (LT gamtos rezervatas a.kt.obj.), nom, singular, Plural]