Từ Tiếng Igbo đang chờ phát âm (từ Onyearugbulem đến ñ)

Ngôn ngữ: Tiếng Igbo [Igbo] Trở lại Tiếng Igbo

136 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Igbo [Igbo]
  • Ghi âm từ OnyearugbulemOnyearugbulem
  • Ghi âm từ IfechukwudeIfechukwude [name, given male name, Nigeria, Nigerian name]
  • Ghi âm từ nwadiwenwadiwe [Nigeria, Nigerian, Igbo, name]
  • Ghi âm từ EbisikeEbisike [Nigerian name]
  • Ghi âm từ NgboNgbo [Nigerian language]
  • Ghi âm từ okwarajiokwaraji
  • Ghi âm từ ₦ [符號, 錢符號, 貨幣符號, 奈及利亞奈拉, 奈拉, currency, currency symbol, currency unit, currency symbols, акча]
  • Ghi âm từ kpacharanyakpacharanya
  • Ghi âm từ Chioma AjunwaChioma Ajunwa [athlete, Nigerian]
  • Ghi âm từ AkureAkure [Cities - Nigeria]
  • Ghi âm từ UmuahiaUmuahia
  • Ghi âm từ BanttaraBanttara
  • Ghi âm từ MazisiMazisi
  • Ghi âm từ OmaluOmalu
  • Ghi âm từ EchiéjiléEchiéjilé [name - Afrikaans]
  • Ghi âm từ cauriscauris
  • Ghi âm từ NzeogwuNzeogwu
  • Ghi âm từ obinzeobinze
  • Ghi âm từ ọmijiọmiji [aha, NRI]
  • Ghi âm từ ngenge [anatomy in Mapudungun]
  • Ghi âm từ ZZ [alphabet, consonants, letters, last, film-title]
  • Ghi âm từ yy [letters of the alphabet]
  • Ghi âm từ vv
  • Ghi âm từ tt
  • Ghi âm từ shsh [abịdịị]
  • Ghi âm từ rr [letters of the alphabet, consonants]
  • Ghi âm từ ọ [abịdịị]
  • Ghi âm từ pp [letters of the alphabet, consonants]
  • Ghi âm từ NYNY [New York, abbreviations, Greek Letters, abịdịị, adjectives]
  • Ghi âm từ ññ [alfabeto, abecedario, abịdịị]
1 2 3 4 5 Tiếp