Từ Tiếng Igbo đang chờ phát âm

Ngôn ngữ: Tiếng Igbo [Igbo] Trở lại Tiếng Igbo

128 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Igbo [Igbo]
  • Ghi âm từ OmaluOmalu
  • Ghi âm từ EchiéjiléEchiéjilé [name - Afrikaans]
  • Ghi âm từ cauriscauris
  • Ghi âm từ NzeogwuNzeogwu
  • Ghi âm từ Chidi OsuchukwuChidi Osuchukwu
  • Ghi âm từ obinzeobinze
  • Ghi âm từ ọmijiọmiji [aha, NRI]
  • Ghi âm từ azụ nkụazụ nkụ [aha, NRI]
  • Ghi âm từ leelee [male, names]
  • Ghi âm từ mkpịmkpị
  • Ghi âm từ ngenge [anatomy in Mapudungun]
  • Ghi âm từ ZZ [alphabet, consonants, letters, last, film-title]
  • Ghi âm từ yy [letters of the alphabet, letras del alfabeto, consonants, Turkish alphabet, det svenska alfabetet, Pronunciación, 英文字母, alfabeto, abecedario, bókstafir, letters, abịdịị]
  • Ghi âm từ vv [alphabet, consonants, letters of the alphabet, Turkish alphabet, det svenska alfabetet, 英文字母, alfabeto, abecedario, bókstafir, letters, abịdịị]
  • Ghi âm từ tt [letters of the alphabet, consonants, Turkish alphabet, det svenska alfabetet, 英文字母, 粵語拼音, 粵語拼音聲母, 粤语拼音, 粤语拼音声母, Cantonese Chinese Romanization(Jyutping), Jyutping initials, t, alfabeto, abecedario, bókstafir, letters, abịdịị]
  • Ghi âm từ shsh [abịdịị]
  • Ghi âm từ rr [letters of the alphabet, consonants, Turkish alphabet, det svenska alfabetet, French alphabet, alphabet, 英文字母, alfabeto, abecedario, bókstafir, letters, abịdịị, アルファベット, 文字, alphabet in French]
  • Ghi âm từ ọ [abịdịị]
  • Ghi âm từ pp [letters of the alphabet, consonants, Turkish alphabet, det svenska alfabetet, 英文字母, 粵語拼音, 粵語拼音聲母, 粤语拼音, 粤语拼音声母, Cantonese Chinese Romanization(Jyutping), Jyutping initials, p, bókstafir, letters, abịdịị]
  • Ghi âm từ NYNY [New York, abbreviations, Greek Letters, abịdịị, adjectives]
  • Ghi âm từ ññ [alfabeto, abecedario, abịdịị]
  • Ghi âm từ nn
  • Ghi âm từ mm [consonants, letters of the alphabet]
  • Ghi âm từ ll [letters of the alphabet, consonants, Turkish alphabet, det svenska alfabetet, l, 英文字母, 粵語拼音, 粵語拼音聲母, 粤语拼音, 粤语拼音声母, Cantonese Chinese Romanization(Jyutping), Jyutping initials, alfabeto, abecedario, bókstafir, letters, abịdịị, alfabet]
  • Ghi âm từ kwkw [粵語拼音, 粵語拼音聲母, 粤语拼音, 粤语拼音声母, Cantonese Chinese Romanization(Jyutping), Jyutping initials, abịdịị, alfabet]
  • Ghi âm từ kpkp [abịdịị, alfabet]
  • Ghi âm từ kk [det svenska alfabetet, consonants, consonant, 英文字母, 粵語拼音, 粵語拼音聲母, 粤语拼音, 粤语拼音声母, Cantonese Chinese Romanization(Jyutping), Jyutping initials, alfabeto, abecedario, bókstafir, letters, abịdịị, alfabet]
  • Ghi âm từ jj [letters of the alphabet, consonants, 英文字母, 粵語拼音, 粵語拼音聲母, 粤语拼音, 粤语拼音声母, Cantonese Chinese Romanization(Jyutping), Jyutping initials, alfabeto, abecedario, bókstafir, letters, abịdịị, alfabet, 字母]
  • Ghi âm từ ị [abịdịị, alfabet]
  • Ghi âm từ ii [pronoun, letter]
1 2 3 4 5 Tiếp