Tiếng Nhật Từ điển phát âm: Từ liên quan đến 日本の旧国名

Ngôn ngữ: Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Thể loại: 日本の旧国名 Đăng ký theo dõi 日本の旧国名 phát âm