Tiếng Nhật Từ điển phát âm: Từ liên quan đến 標準語

Ngôn ngữ: Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Thể loại: 標準語 Đăng ký theo dõi 標準語 phát âm

1 2 3 4 Tiếp