Tiếng Nhật Từ điển phát âm: Từ liên quan đến food (từ wagyu đến 刺身)

Ngôn ngữ: Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Thể loại: food Đăng ký theo dõi food phát âm

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp