Tiếng Nhật Từ điển phát âm: Từ liên quan đến food (từ nigiri-zushi đến agemono)

Ngôn ngữ: Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Thể loại: food Đăng ký theo dõi food phát âm

1 2 3 4 5 6 Tiếp