Tiếng Kabardino Từ điển phát âm: Từ liên quan đến كلب شعير

Ngôn ngữ: Tiếng Kabardino [kbd] Trở lại Tiếng Kabardino

Thể loại: كلب شعير Đăng ký theo dõi كلب شعير phát âm

1 từ được đánh dấu là "كلب شعير". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần