Tiếng Hàn Từ điển phát âm: Từ liên quan đến food (từ 고구마 đến 비빔밥)

Ngôn ngữ: Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Thể loại: food Đăng ký theo dõi food phát âm