Tiếng Hàn Từ điển phát âm: Từ liên quan đến name of a place (từ 김제 đến 칠곡)

Ngôn ngữ: Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Thể loại: name of a place Đăng ký theo dõi name of a place phát âm