Tiếng Hàn Từ điển phát âm: Từ liên quan đến number

Ngôn ngữ: Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

Thể loại: number Đăng ký theo dõi number phát âm

46 từ được đánh dấu là "number". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần