Tiếng Kurd Từ điển phát âm: Từ liên quan đến names

Ngôn ngữ: Tiếng Kurd [ku] Trở lại Tiếng Kurd

Thể loại: names Đăng ký theo dõi names phát âm

21 từ được đánh dấu là "names". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần