Từ Tiếng Luxembourg đang chờ phát âm (từ Tënnen đến Technetium)

Ngôn ngữ: Tiếng Luxembourg [Lëtzebuergesch] Trở lại Tiếng Luxembourg

222 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Luxembourg [Lëtzebuergesch]
  • Ghi âm từ TënnenTënnen [Belgium, Tintange]
  • Ghi âm từ WarnechWarnech [Belgium, Warnach]
  • Ghi âm từ FätelerFäteler [Belgium, Fauvillers]
  • Ghi âm từ DifferdangeDifferdange [city]
  • Ghi âm từ DudelangeDudelange
  • Ghi âm từ Larissa BestLarissa Best
  • Ghi âm từ AvantiqAvantiq [company name, information technology]
  • Ghi âm từ Brigitta BestBrigitta Best [manager, CEO]
  • Ghi âm từ Dean SpielmannDean Spielmann
  • Ghi âm từ LawinLawin [hawk]
  • Ghi âm từ KuerKuer [river]
  • Ghi âm từ KonradKonrad [male names]
  • Ghi âm từ GiselbertGiselbert [Giselbert vu Lëtzebuerg, male name]
  • Ghi âm từ Aurélien JoachimAurélien Joachim [football player]
  • Ghi âm từ radiumradium [elements, metals, noun, materials, kemi, substantiv, chemical element, bil, zelfstandig naamwoord]
  • Ghi âm từ protaktiniumprotaktinium [chemical element]
  • Ghi âm từ PraseodymPraseodym [elements, chemical element]
  • Ghi âm từ PromethiumPromethium [elements, chemistry, periodic table, chemical element]
  • Ghi âm từ WismutWismut [elements, chemical element]
  • Ghi âm từ ytterbiumytterbium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ yttriumyttrium [elements, metals, noun, materials, kemi, substantiv, chemical element]
  • Ghi âm từ zirkoniumzirkonium [elements, metals, noun, materials, kemi, substantiv, chemical element]
  • Ghi âm từ zerzer [colors, colours, elements, chemical element]
  • Ghi âm từ wolframwolfram [metals, first name, chemical element]
  • Ghi âm từ ZäsiumZäsium [chemical element]
  • Ghi âm từ ThalliumThallium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ unbiniliumunbinilium [chemical element, főnév, kémiai elemek, noun]
  • Ghi âm từ terbiumterbium [elements, chemistry, periodic table, chemical element, főnév, kémiai elemek, noun]
  • Ghi âm từ tellurtellur [elements, chemical element]
  • Ghi âm từ TechnetiumTechnetium [elements, chemistry, periodic table, chemical element]