Từ Tiếng Luxembourg đang chờ phát âm (từ protaktinium đến strontium)

Ngôn ngữ: Tiếng Luxembourg [Lëtzebuergesch] Trở lại Tiếng Luxembourg

201 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Luxembourg [Lëtzebuergesch]
  • Ghi âm từ protaktiniumprotaktinium [chemical element]
  • Ghi âm từ PraseodymPraseodym [elements, chemical element]
  • Ghi âm từ zirkoniumzirkonium [elements, metals, noun, materials, kemi, substantiv, chemical element]
  • Ghi âm từ ZäsiumZäsium [chemical element]
  • Ghi âm từ ytterbiumytterbium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ WismutWismut [elements, chemical element]
  • Ghi âm từ zerzer [colors, colours, elements, chemical element]
  • Ghi âm từ wolframwolfram [metals, first name, chemical element]
  • Ghi âm từ yttriumyttrium [elements, metals, noun, materials, kemi, substantiv, chemical element]
  • Ghi âm từ TechnetiumTechnetium [elements, chemistry, periodic table, chemical element]
  • Ghi âm từ tellurtellur [elements, chemical element]
  • Ghi âm từ ununtriumununtrium [élément chimique, chemical element, főnév, kémiai elemek, noun]
  • Ghi âm từ selenselen [elements, chemical element]
  • Ghi âm từ samariumsamarium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element, zelfstandig naamwoord]
  • Ghi âm từ rutherfordiumrutherfordium [elements, chemical element, zelfstandig naamwoord]
  • Ghi âm từ RutheniumRuthenium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element, zelfstandig naamwoord]
  • Ghi âm từ rubidiumrubidium [elements, metals, noun, materials, kemi, substantiv, chemical element]
  • Ghi âm từ terbiumterbium [elements, chemistry, periodic table, chemical element, főnév, kémiai elemek, noun]
  • Ghi âm từ ThalliumThallium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ seaborgiumseaborgium [elements, chemical element]
  • Ghi âm từ UnunoctiumUnunoctium [elements, periodic table, chemistry, chemical element]
  • Ghi âm từ ununquadiumununquadium [élément chimique, chemistry, element, chemical element]
  • Ghi âm từ ununpentiumununpentium [élément chimique, chemistry, element, chemical element, főnév, kémiai elemek, noun]
  • Ghi âm từ ununhexiumununhexium [chemistry, element, chemical element]
  • Ghi âm từ VanadiumVanadium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ UranUran [planets, chemical element]
  • Ghi âm từ ThuliumThulium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ skandiumskandium [elements, kemi, substantiv, chemical element]
  • Ghi âm từ ThoriumThorium [elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element]
  • Ghi âm từ strontiumstrontium [elements, metals, noun, materials, kemi, substantiv, chemical element]