Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến bread (từ awa đến awa)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: bread Đăng ký theo dõi bread phát âm

1 từ được đánh dấu là "bread". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần