Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến color (từ bèrdè đến pretu)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: color Đăng ký theo dõi color phát âm

7 từ được đánh dấu là "color". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần