Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến countries

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: countries Đăng ký theo dõi countries phát âm

1 từ được đánh dấu là "countries". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần