Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến days of the week

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: days of the week Đăng ký theo dõi days of the week phát âm

6 từ được đánh dấu là "days of the week". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần