Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến egennamn

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: egennamn Đăng ký theo dõi egennamn phát âm

1 từ được đánh dấu là "egennamn". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần