Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến female names (từ kanta đến kanta)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: female names Đăng ký theo dõi female names phát âm

1 từ được đánh dấu là "female names". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần