Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến mesiace v roku

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: mesiace v roku Đăng ký theo dõi mesiace v roku phát âm

1 từ được đánh dấu là "mesiace v roku". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần