Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến metals (từ Koper đến Koper)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: metals Đăng ký theo dõi metals phát âm

1 từ được đánh dấu là "metals". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần