Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến mouth (từ boka đến boka)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: mouth Đăng ký theo dõi mouth phát âm

1 từ được đánh dấu là "mouth". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần