Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến names

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: names Đăng ký theo dõi names phát âm

2 từ được đánh dấu là "names". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần