Tiếng Papiamento Từ điển phát âm: Từ liên quan đến vegetable (từ Koper đến Koper)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Thể loại: vegetable Đăng ký theo dõi vegetable phát âm

1 từ được đánh dấu là "vegetable". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần