Từ Tiếng Papiamento đang chờ phát âm (từ nos đến April)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [Papiamentu] Trở lại Tiếng Papiamento

768 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Papiamento [Papiamentu]
  • Ghi âm từ nosnos [nominative, body part]
  • Ghi âm từ susu
  • Ghi âm từ mimi [pronoun, nota musicale, sostantivo, alphabet - greek, alfabet - grec]
  • Ghi âm từ falisfalis
  • Ghi âm từ AyóAyó
  • Ghi âm từ sisi [music, musical terms, musical notation, verbs, conjugation, časovanie, si, sier, verb, to say, sakyti, nota musical, música, notas musicales, notes, nota musicale, sostantivo, verbo]
  • Ghi âm từ nono [conjunction]
  • Ghi âm từ hidrógenohidrógeno [chemical element]
  • Ghi âm từ nikelnikel [Kimya terimleri, kimyasal elementler, chemical element]
  • Ghi âm từ platinaplatina [metal]
  • Ghi âm từ fòsfòrfòsfòr [chemical element]
  • Ghi âm từ yodiyodi [chemical element]
  • Ghi âm từ kuekkuek [chemical element]
  • Ghi âm từ zimzim [chemical element]
  • Ghi âm từ blekibleki [verb, chemical element]
  • Ghi âm từ plataplata [joyas, chemical element]
  • Ghi âm từ nitrógenonitrógeno [chemical element]
  • Ghi âm từ boluntadboluntad
  • Ghi âm từ puyitopuyito
  • Ghi âm từ welowelo
  • Ghi âm từ o'c'tobero'c'tober
  • Ghi âm từ NovemberNovember [month]
  • Ghi âm từ MihoMiho [male names]
  • Ghi âm từ lunananlunanan
  • Ghi âm từ junijuni [months, Monate, chronology]
  • Ghi âm từ dianandianan
  • Ghi âm từ augustusaugustus [enologia - celler, vi - celler, wine - winery, food and drink - Catalan winery]
  • Ghi âm từ dialunadialuna
  • Ghi âm từ diaransondiaranson
  • Ghi âm từ AprilApril [female names, first names, noun, month]