Từ Tiếng Papiamento đang chờ phát âm (từ grupo đến fòsfòr)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [Papiamentu] Trở lại Tiếng Papiamento

822 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Papiamento [Papiamentu]
  • Ghi âm từ grupogrupo
  • Ghi âm từ studiantestudiante
  • Ghi âm từ pretopreto
  • Ghi âm từ muhermuher [noun]
  • Ghi âm từ skolskol [cerveja]
  • Ghi âm từ homberhomber
  • Ghi âm từ ee [alphabet, letter]
  • Ghi âm từ beisbòlbeisbòl
  • Ghi âm từ LokeLoke [mythology, boy first name, pojknamn, förnamn, egennamn]
  • Ghi âm từ ningunningun
  • Ghi âm từ algunalgun
  • Ghi âm từ algoalgo [gramática, pronomes cuantificadores, seaweed]
  • Ghi âm từ kualkekualke
  • Ghi âm từ koskos [birds, animals, zwierzęta, kos]
  • Ghi âm từ di nosdi nos
  • Ghi âm từ di bodi bo
  • Ghi âm từ di midi mi
  • Ghi âm từ nosnos [nominative, body part]
  • Ghi âm từ susu
  • Ghi âm từ mimi [pronoun, nota musicale, sostantivo, alphabet - greek, alfabet - grec]
  • Ghi âm từ falisfalis
  • Ghi âm từ AyóAyó
  • Ghi âm từ sisi [music, musical terms, musical notation, verbs, conjugation, časovanie, si, sier, verb, to say, sakyti, nota musical, música, notas musicales, notes, nota musicale, sostantivo, verbo]
  • Ghi âm từ nono [conjunction]
  • Ghi âm từ hidrógenohidrógeno [chemical element]
  • Ghi âm từ zimzim [chemical element]
  • Ghi âm từ kuekkuek [chemical element]
  • Ghi âm từ blekibleki [verb, chemical element]
  • Ghi âm từ yodiyodi [chemical element]
  • Ghi âm từ fòsfòrfòsfòr [chemical element]