Từ Tiếng Papiamento đang chờ phát âm (từ bai đến bati)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [Papiamentu] Trở lại Tiếng Papiamento

771 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Papiamento [Papiamentu]
  • Ghi âm từ baibai [yes, noms de langues, 汉语拼音, roge e negre, Tibeto-Burman language, Dali region, Yunnan, yellow mist]
  • Ghi âm từ brekbrek [insects, animals]
  • Ghi âm từ brasabrasa [brasa]
  • Ghi âm từ bendebende [female name, Belgium]
  • Ghi âm từ biabia [Irish noun, focal coitianta]
  • Ghi âm từ BibaBiba [nickname, rzeczownik, noun, popijawa, bibka, libacja]
  • Ghi âm từ chupachupa [Salitang kalye, salitang kanto, salitang balbal, Tagalog slang, pedestrian language, Balbal]
  • Ghi âm từ armaarma [nom, weapon, espasa, fusil, sostantivo, soul]
  • Ghi âm từ araara
  • Ghi âm từ birabira [Nome próprio, cerveza, acqua, veneziano, traslato]
  • Ghi âm từ eskohéeskohé
  • Ghi âm từ ceracera
  • Ghi âm từ evitáevitá
  • Ghi âm từ daldal [noun]
  • Ghi âm từ cortacorta [agetif]
  • Ghi âm từ butabuta [melléknév, butność, zarozumiałość, próżność, zachowanie się, names]
  • Ghi âm từ borabora [winds, nomi dei venti, feminine noun]
  • Ghi âm từ babababa [baby, young child, noun, rzeczownik, pejorative for a woman, broad]
  • Ghi âm từ binibini [family members, names]
  • Ghi âm từ binbin
  • Ghi âm từ canacana [nom, bible, tea]
  • Ghi âm từ cambiacambia
  • Ghi âm từ causacausa [sostantivo]
  • Ghi âm từ bitbit [noun, Oxford 3000]
  • Ghi âm từ contaconta [sostantivo]
  • Ghi âm từ cabacaba
  • Ghi âm từ blasblas
  • Ghi âm từ abolíabolí
  • Ghi âm từ acercáacercá
  • Ghi âm từ batibati [chemical element]