Từ Tiếng Papiamento đang chờ phát âm (từ baluá đến bula)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [Papiamentu] Trở lại Tiếng Papiamento

817 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Papiamento [Papiamentu]
  • Ghi âm từ baluábaluá
  • Ghi âm từ balotábalotá
  • Ghi âm từ balorábalorá
  • Ghi âm từ bahabaha [east, kız isimleri, erkek isimleri]
  • Ghi âm từ bidabida
  • Ghi âm từ bishitábishitá
  • Ghi âm từ bombardiábombardiá
  • Ghi âm từ bolbebolbe [goddess, Greek mythology]
  • Ghi âm từ boikotiáboikotiá
  • Ghi âm từ blòfblòf
  • Ghi âm từ deklarádeklará
  • Ghi âm từ deklinádekliná
  • Ghi âm từ blèndublèndu
  • Ghi âm từ blentblent
  • Ghi âm từ delisiadelisia
  • Ghi âm từ chansachansa
  • Ghi âm từ añadíañadí
  • Ghi âm từ alimentáalimentá
  • Ghi âm từ baibai [yes, noms de langues, 汉语拼音, roge e negre, Tibeto-Burman language, Dali region, Yunnan, yellow mist]
  • Ghi âm từ chupachupa [Salitang kalye, salitang kanto, salitang balbal, Tagalog slang, pedestrian language, Balbal]
  • Ghi âm từ comecome [motion, verb, slang, to eat]
  • Ghi âm từ birabira [Nome próprio, cerveza, acqua, veneziano, traslato]
  • Ghi âm từ balbal [Zamanalif, food&shopping, honey, svenska substantiv, number, NL AUB]
  • Ghi âm từ butabuta [melléknév, butność, zarozumiałość, próżność, zachowanie się, names]
  • Ghi âm từ bitbit [noun, computer science, informática, 鸭子;笔, tool, Computing, informàtica]
  • Ghi âm từ blasblas
  • Ghi âm từ cantacanta [gramática, pronomes relativos, canta, verb - present, verb - present tense]
  • Ghi âm từ biabia [Irish noun, focal coitianta]
  • Ghi âm từ daldal [noun]
  • Ghi âm từ bulabula [verb, hello]