Từ Tiếng Papiamento đang chờ phát âm (từ brek đến diferenshá)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [Papiamentu] Trở lại Tiếng Papiamento

768 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Papiamento [Papiamentu]
  • Ghi âm từ brekbrek [insects, animals]
  • Ghi âm từ araara [bird, Animal, noun, Newspapers - Catalan, Diaris catalans]
  • Ghi âm từ cabacaba
  • Ghi âm từ babababa [baby, young child, noun]
  • Ghi âm từ causacausa [sostantivo]
  • Ghi âm từ cordacorda
  • Ghi âm từ cortacorta [agetif]
  • Ghi âm từ baibai [yes, noms de langues, 汉语拼音, roge e negre, Tibeto-Burman language, Dali region, Yunnan, yellow mist]
  • Ghi âm từ borbor [tree, noun]
  • Ghi âm từ borabora [winds, nomi dei venti, feminine noun]
  • Ghi âm từ daldal [noun]
  • Ghi âm từ butabuta [melléknév, butność, zarozumiałość, próżność, zachowanie się, names]
  • Ghi âm từ cantacanta [gramática, pronomes relativos, canta, verb - present, verb - present tense]
  • Ghi âm từ bitbit [noun]
  • Ghi âm từ blasblas
  • Ghi âm từ abolíabolí
  • Ghi âm từ acercáacercá
  • Ghi âm từ adaptáadaptá
  • Ghi âm từ adoráadorá
  • Ghi âm từ baliabalia [languages, rzeczownik, noun, pranie, bielizna, odzież, pluskać się]
  • Ghi âm từ balbal [Zamanalif, food&shopping, honey, svenska substantiv, number, NL AUB]
  • Ghi âm từ birabira [Nome próprio, cerveza, acqua, veneziano, traslato]
  • Ghi âm từ cambiacambia
  • Ghi âm từ BendeBende [female name, Belgium]
  • Ghi âm từ batibati [chemical element]
  • Ghi âm từ chupachupa [Salitang kalye, salitang kanto, salitang balbal, Tagalog slang, pedestrian language, Balbal]
  • Ghi âm từ comecome [motion, verb, slang, to eat]
  • Ghi âm từ bulabula [verb, hello]
  • Ghi âm từ biabia [Irish noun, focal coitianta]
  • Ghi âm từ diferenshádiferenshá