Từ Tiếng Papiamento đang chờ phát âm (từ balorá đến bia)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [Papiamentu] Trở lại Tiếng Papiamento

822 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Papiamento [Papiamentu]
  • Ghi âm từ balorábalorá
  • Ghi âm từ bahabaha [east, kız isimleri, erkek isimleri]
  • Ghi âm từ añadíañadí
  • Ghi âm từ cumplicumpli
  • Ghi âm từ avisáavisá
  • Ghi âm từ dañadaña
  • Ghi âm từ debolbédebolbé
  • Ghi âm từ atmiráatmirá
  • Ghi âm từ cuminsácuminsá
  • Ghi âm từ balotábalotá
  • Ghi âm từ baluábaluá
  • Ghi âm từ chansachansa
  • Ghi âm từ chiflachifla
  • Ghi âm từ chokachoka
  • Ghi âm từ chulachula [adjetivo., city, Georgia, Tift County]
  • Ghi âm từ barikadiábarikadiá
  • Ghi âm từ chuliachulia
  • Ghi âm từ confirmáconfirmá
  • Ghi âm từ conseháconsehá
  • Ghi âm từ atministráatministrá
  • Ghi âm từ baibai [yes, noms de langues, 汉语拼音, roge e negre, Tibeto-Burman language, Dali region, Yunnan, yellow mist]
  • Ghi âm từ birabira [Nome próprio, cerveza, acqua, veneziano, traslato]
  • Ghi âm từ balbal [Zamanalif, food&shopping, honey, svenska substantiv, number, NL AUB]
  • Ghi âm từ butabuta [melléknév, butność, zarozumiałość, próżność, zachowanie się, names]
  • Ghi âm từ bitbit [noun, computer science, informática, 鸭子;笔, tool, Computing, informàtica]
  • Ghi âm từ blasblas
  • Ghi âm từ cantacanta [gramática, pronomes relativos, canta, verb - present, verb - present tense]
  • Ghi âm từ baliabalia [languages, rzeczownik, noun, pranie, bielizna, odzież, pluskać się]
  • Ghi âm từ armaarma [nom, weapon, espasa, fusil, sostantivo, soul]
  • Ghi âm từ biabia [Irish noun, focal coitianta]