Từ Tiếng Papiamento đang chờ phát âm (từ caba đến agregá)

Ngôn ngữ: Tiếng Papiamento [Papiamentu] Trở lại Tiếng Papiamento

816 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Papiamento [Papiamentu]
  • Ghi âm từ cabacaba
  • Ghi âm từ cortacorta [agetif]
  • Ghi âm từ baibai [yes, noms de langues, 汉语拼音, roge e negre, Tibeto-Burman language, Dali region, Yunnan, yellow mist]
  • Ghi âm từ comecome [motion, verb, slang, to eat]
  • Ghi âm từ chupachupa [Salitang kalye, salitang kanto, salitang balbal, Tagalog slang, pedestrian language, Balbal]
  • Ghi âm từ batibati [chemical element]
  • Ghi âm từ BariBari [Italian city]
  • Ghi âm từ armaarma [nom, weapon, espasa, fusil, sostantivo, soul]
  • Ghi âm từ BibaBiba [nickname]
  • Ghi âm từ bebebebe [brand, butterfly]
  • Ghi âm từ contaconta [sostantivo]
  • Ghi âm từ ceracera
  • Ghi âm từ canacana [nom, bible, tea]
  • Ghi âm từ cordacorda
  • Ghi âm từ causacausa [sostantivo]
  • Ghi âm từ babababa [baby, young child]
  • Ghi âm từ araara [bird, Animal, noun, Newspapers - Catalan, Diaris catalans]
  • Ghi âm từ baliabalia [languages, rzeczownik, noun, pranie, bielizna, odzież, pluskać się]
  • Ghi âm từ debedebe
  • Ghi âm từ ampliaamplia
  • Ghi âm từ brasabrasa [brasa]
  • Ghi âm từ binibini [family members, names]
  • Ghi âm từ alabáalabá
  • Ghi âm từ borbor [tree]
  • Ghi âm từ abolíabolí
  • Ghi âm từ acercáacercá
  • Ghi âm từ adaptáadaptá
  • Ghi âm từ adoráadorá
  • Ghi âm từ afligíafligí
  • Ghi âm từ agregáagregá