Tiếng Nga Từ điển phát âm: Từ liên quan đến сущeствитeльноe (từ ссыльнокаторжный đến шкурник)

Ngôn ngữ: Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Thể loại: сущeствитeльноe Đăng ký theo dõi сущeствитeльноe phát âm