Tiếng Slovakia Từ điển phát âm: Từ liên quan đến časovanie

Ngôn ngữ: Tiếng Slovakia [sk] Trở lại Tiếng Slovakia

Thể loại: časovanie Đăng ký theo dõi časovanie phát âm

12 từ được đánh dấu là "časovanie". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần