Tiếng Telugu Từ điển phát âm: Từ liên quan đến greeting

Ngôn ngữ: Tiếng Telugu [te] Trở lại Tiếng Telugu

Thể loại: greeting Đăng ký theo dõi greeting phát âm

2 từ được đánh dấu là "greeting". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần