Tiếng Telugu Từ điển phát âm: Từ liên quan đến water

Ngôn ngữ: Tiếng Telugu [te] Trở lại Tiếng Telugu

Thể loại: water Đăng ký theo dõi water phát âm

2 từ được đánh dấu là "water". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần